newspaper advertisement
A local store places a newspaper advertisement to announce its grand opening.
Định nghĩa
Danh từ: - Quảng cáo trên báo in: "newspaper advertisement" là một mẩu quảng cáo được in trên báo, nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông tin nào đó đến công chúng thông qua ấn phẩm báo chí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tìm được việc làm thông qua một quảng cáo trên báo.)
- (Công ty đã đặt một quảng cáo trên báo cho sản phẩm mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a newspaper advertisement": chạy một quảng cáo trên báo (tức là đặt và cho đăng quảng cáo).
- They decided to run a newspaper advertisement in the local daily. (Họ quyết định chạy một quảng cáo trên báo địa phương hàng ngày.)
"classified newspaper advertisement": quảng cáo rao vặt trên báo (thường là các mục nhỏ, phân loại như việc làm, nhà đất).
- He checked the classified newspaper advertisement section for used cars. (Anh ấy xem mục quảng cáo rao vặt trên báo để tìm xe cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Newspaper ad (n): dạng rút gọn của "newspaper advertisement".
- I saw a newspaper ad for a free concert. (Tôi thấy một quảng cáo trên báo về buổi hòa nhạc miễn phí.)
Advert (n, Anh-Anh): từ viết tắt thông tục của "advertisement".
- The advert in the newspaper caught my eye. (Mẩu quảng cáo trên báo đã thu hút sự chú ý của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Print ad: quảng cáo in ấn (bao gồm cả báo, tạp chí).
- Classified ad: quảng cáo rao vặt (thường là dạng ngắn, phân loại trong báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Place an advertisement: đặt quảng cáo.
- We need to place a newspaper advertisement before the weekend. (Chúng ta cần đặt một quảng cáo trên báo trước cuối tuần.)
Put an advertisement in: đăng quảng cáo vào (một ấn phẩm).
- She put a newspaper advertisement in the Sunday edition. (Cô ấy đăng một quảng cáo trên báo vào ấn bản Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
- Small ad: quảng cáo nhỏ (thường là rao vặt).
- He used a small ad in the newspaper to sell his bike. (Anh ấy dùng một quảng cáo nhỏ trên báo để bán xe đạp của mình.)